| A. TÀI SẢN |
Thuyết minh
|
31/12/2009
|
01/01/2009
|
| I. Tiền mặt, vàng bạc, đá quý |
V.1 |
269.588.963.886 |
137.582.673.623 |
| II. Tiền gởi tại ngân hàng Nhà nước |
V.2 |
303.685.414.613 |
294.329.981.152 |
| III. Tiền, vàng gởi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
V.3 |
5.227.295.698.422 |
4.200.085.434.899 |
| 1. Tiền, vàng gởi tại các TCTD khác |
|
5.227.295.698.422 |
4.200.085.434.899 |
| IV. Chứng khoáng kinh doanh |
|
- |
- |
| V. Các công cụ tài chính phát sinh và các tài sản tài chính khác |
|
2.489.350.134 |
- |
| VI. Cho vay khách hàng |
|
9.864.203.180.567 |
5.452.616.707.817 |
| 1. Cho vay khách hàng |
V.4 |
9.959.607.401.636 |
5.474.558.739.175 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
V.5 |
(95.404.221.069) |
(21.942.031.358) |
| VII. Chứng khoán đầu tư |
V.6 |
2.148.859.928.797 |
41.311.068.316 |
| 1. Chứng khóa đầu tư sẵn sàng để bán |
|
48.859.928.797 |
21.456.000.000 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
2.100.000.000 |
19.855.068.316 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
- |
- |
| VIII. Góp vốn, đầu tư dài hạn |
V.7 |
325.915.000.000 |
326.282.000.000 |
| 1. Đầu tư vào Công ty liên kết |
|
- |
- |
| 2. Đầu tư dài hạn khác |
|
325.915.000.000 |
326.282.000.000 |
| 3. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
- |
- |
| IX. Tài sản cố định |
|
107.637.259.256 |
108.682.427.858 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
V.8 |
67.879.714.990 |
69.736.057.497 |
| - Nguyên giá TSCĐ |
|
94.225.406.212 |
87.773.307.934 |
| - Hao mòn TSCĐ |
|
(26.345.691.222) |
(18.037.250.437) |
| 2. Tài sản cố định vô hình |
V.9 |
39.757.544.266 |
38.946.370.361 |
| - Nguyên giá TSCĐ |
|
43.449.836.552 |
41.911.861.251 |
| - Hao mòn TSCĐ |
|
(3.692.292.286) |
(2.965.490.890) |
| X. Bất động sản đầu tư |
|
- |
- |
| XI. Tài sản CÓ khác |
V.10 |
440.277.962.080 |
344.388.291.960 |
| 1. Các khoản phải thu |
|
192.378.263.870 |
212.049.479.945 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
204.075.060.285 |
85.152.276.504 |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
- |
- |
| 4. Tài sản CÓ khác |
|
43.824.637.925 |
47.186.535.511 |
| Tổng cộng tài sản CÓ |
|
18.689.952.757.755 |
10.905.278.585.625 |
| |
| B.Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu |
Thuyết minh |
31/12/2009 |
01/01/2009 |
| I. Các khoản nợ Chính phủ và NHNN |
V.11 |
500.000.000.000 |
- |
| II. Tiền gửi và vay các TCTD khác |
V.12 |
5.325.892.497.174 |
3.402.210.419.094 |
| 1. Tiền gửi của TCTD khác |
|
5.185.312.237.556 |
3.402.210.419.094 |
| 2. Vay các TDTD khác |
|
140.580.259.618 |
- |
| III. Tiền gửi của khách hàng |
V.13 |
9.629.727.488.024 |
6.021.861.477.895 |
| IV. Các công cụ tài chính phát sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
- |
- |
| V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro |
|
- |
- |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá |
V.14 |
1.790.597.355.866 |
150.239.425.750 |
| VII. Các khoản nợ khác |
V.15 |
277.696.884.196 |
254.809.603.388 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
219.583.712.009 |
157.758.455.129 |
| 2. Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
- |
- |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
58.113.172.187 |
97.051.148.259 |
| 4. Dự phòng rửi to khác () Dự phòng cho công nợ tiềm ẩn và cam kết ngoại bảng) |
|
- |
- |
| VIII. Vốn và các quỹ |
V.16 |
1.166.038.532.495 |
1.076.157.659.498 |
| 1. Vốn của TCTD |
|
1.000.000.000.000 |
1.000.000.000.000 |
| - Vốn điều lệ |
|
1.000.000.000.000 |
1.000.000.000.000 |
| 2. Quỹ của TCTD |
|
23.368.320.271 |
18.650.521.507 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
- |
- |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
- |
- |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/ Lỗ lũy kế |
|
142.670.212.224 |
57.507.137.991 |
| - Lợi nhuận/ lỗ năm nay |
|
142.415.792.370 |
57.507.137.991 |
| - Lợi nhuận / lỗ lũy kế năm trước |
|
254.419.854 |
- |
| Tổng Nợ phải trả và Vốn Chủ sở hữu |
|
18.689.952.757.755 |
10.905.278.585.625 |