BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN
Năm 2009
Năm 2008
Năm 2007
Tin NaviBank
Báo cáo tài chính
XEM LÃI SUẤT

Lọc lãi suất :

KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

VIETNAM DONG
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 Không kỳ hạn  Bất kỳ3.00
 01 Tuần  Bất kỳ10.00
 02 Tuần  Bất kỳ10.00
 01 Tháng  Trên 1000 tr11.2011.10
 Từ 500 -1000 tr11.2011.10
 Dưới 500 tr11.2011.10
 02 Tháng  Trên 1000 tr11.2011.1510.99
 Từ 500 -1000 tr11.2011.1510.99
 Dưới 500 tr11.2011.1510.99
 03 Tháng  Trên 1000 tr11.2011.1010.89
 Từ 500 -1000 tr11.2011.1010.89
 Dưới 500 tr11.2011.1010.89
 06 Tháng  Trên 1000 tr11.2010.9511.0510.61
 Từ 500 -1000 tr11.2010.9511.0510.61
 Dưới 500 tr11.2010.9511.0510.61
 09 Tháng  Trên 1000 tr11.2010.0810.9010.33
 Từ 500 -1000 tr11.2010.0810.9010.33
 Dưới 500 tr11.2010.0810.9010.33
 12 Tháng  Trên 20000 tr11.2010.6610.7610.9010.07
 Từ 500-20000 tr11.2010.6610.7610.9010.07
 Dưới 500 tr11.2010.6610.7610.9010.07
 18 Tháng  Trên 1000 tr10.509.799.879.999.07
 Từ 500 -1000 tr10.509.799.879.999.07
 Dưới 500 tr10.509.799.879.999.07
 24 Tháng  Trên 1000 tr10.509.579.659.7610.008.68
 Từ 500 -1000 tr10.509.579.659.7610.008.68
 Dưới 500 tr10.509.579.659.7610.008.68
 30 Tháng  Trên 1000 tr10.509.369.439.548.32
 Từ 500 -1000 tr10.509.369.439.548.32
 Dưới 500 tr10.509.369.439.548.32
 36 Tháng  Trên 1000 tr10.509.169.239.349.567.98
 Từ 500 -1000 tr10.509.169.239.349.567.98
 Dưới 500 tr10.509.169.239.349.567.98
 60 Tháng  Trên 1000 tr10.508.478.538.628.816.89
 Từ 500 -1000 tr10.508.478.538.628.816.89
 Dưới 500 tr10.508.478.538.628.816.89
US DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 Không kỳ hạn  Bất kỳ0.25
 01 Tuần  Bất kỳ1.00
 02 Tuần  Bất kỳ1.05
 01 Tháng  Bất kỳ4.304.28
 02 Tháng  Trên 70.0004.644.634.60
 Từ 30.000-70.0004.624.614.58
 Dưới 30.0004.604.594.57
 03 Tháng  Trên 70.0004.944.924.88
 Từ 30.000-70.0004.924.904.86
 Dưới 30.0004.904.884.84
 06 Tháng  Trên 70.0005.044.995.014.92
 Từ 30.000-70.0005.024.974.994.90
 Dưới 30.0005.004.954.974.88
 09 Tháng  Trên 70.0004.544.474.494.39
 Từ 30.000-70.0004.524.454.474.37
 Dưới 30.0004.504.434.454.35
 12 Tháng  Trên 1.500.0004.844.744.754.784.62
 Từ 30.000-1.500.0004.824.724.744.764.60
 Dưới 30.0004.804.704.724.744.58
 18 Tháng  Trên 70.0004.844.684.704.734.51
 Từ 30.000-70.0004.824.664.684.714.50
 Dưới 30.0004.804.644.664.694.48
 24 Tháng  Trên 70.0004.844.634.654.674.734.41
 Từ 30.000-70.0004.824.614.634.654.714.40
 Dưới 30.0004.804.594.614.644.694.38
 36 Tháng  Trên 70.0004.844.534.544.574.624.23
 Từ 30.000-70.0004.824.514.534.554.604.21
 Dưới 30.0004.804.494.514.544.594.20
 60 Tháng  Trên 70.0004.844.344.364.384.433.90
 Từ 30.000-70.0004.824.334.344.374.413.88
 Dưới 30.0004.804.314.334.354.403.87
CHỨNG CHỈ VÀNG
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 01 Tháng  Trên 100 lượng0.80
 Từ 50 - 100 lượng0.80
 Dưới 50 lượng0.80
 02 Tháng  Trên 100 lượng0.90
 Từ 50 - 100 lượng0.90
 Dưới 50 lượng0.90
 03 Tháng  Trên 100 lượng1.00
 Từ 50 - 100 lượng1.00
 Dưới 50 lượng1.00
 06 Tháng  Trên 100 lượng1.00
 Từ 50 - 100 lượng1.00
 Dưới 50 lượng1.00
 09 Tháng  Trên 100 lượng1.00
 Từ 50 - 100 lượng1.00
 Dưới 50 lượng1.00
 11 Tháng  Trên 100 lượng1.00
 Từ 50 - 100 lượng1.00
 Dưới 50 lượng1.00
EURO
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
JAPANESE YEN
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
AUSTRALIAN DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
CANADIAN DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
SINGAPORE DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ

KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP

VIETNAM DONG
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 Không kỳ hạn  Bất kỳ2.50
 01 Tuần  Bất kỳ10.00
 02 Tuần  Bất kỳ10.00
 01 Tháng  Bất kỳ11.2011.10
 02 Tháng  Bất kỳ11.2011.1510.99
 03 Tháng  Bất kỳ11.2011.1010.89
 06 Tháng  Bất kỳ11.2010.9511.0510.61
 09 Tháng  Bất kỳ11.2010.8010.9010.33
 12 Tháng  Bất kỳ11.2010.6610.7610.9010.07
 18 Tháng  Bất kỳ10.509.799.879.999.07
 24 Tháng  Bất kỳ10.509.579.659.7610.008.68
 36 Tháng  Bất kỳ10.509.169.239.349.567.98
US DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 Không kỳ hạn  Bất kỳ0.20
 01 Tuần  Bất kỳ1.00
 02 Tuần  Bất kỳ1.00
 01 Tháng  Bất kỳ1.00
 02 Tháng  Bất kỳ1.00
 03 Tháng  Bất kỳ1.00
 06 Tháng  Bất kỳ1.00
 09 Tháng  Bất kỳ1.00
 12 Tháng  Bất kỳ1.00
 18 Tháng  Bất kỳ1.00
 24 Tháng  Bất kỳ1.00
CHỨNG CHỈ VÀNG
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
EURO
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
JAPANESE YEN
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
AUSTRALIAN DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
CANADIAN DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
SINGAPORE DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ

ĐỊNH CHẾ TÀI CHÍNH

VIETNAM DONG
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 Không kỳ hạn  Bất kỳ1.00
US DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
 Không kỳ hạn  Bất kỳ0.10
CHỨNG CHỈ VÀNG
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
EURO
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
JAPANESE YEN
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
AUSTRALIAN DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
CANADIAN DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ
SINGAPORE DOLLAR
Kỳ hạn
Phương thức lĩnh lãi(ĐVT %/năm)
Cuối kỳ
Hàng tháng
Hàng quý
6 tháng
Hàng năm
Đầu kỳ

GIỜ GIAO DỊCH
  Buổi sáng: 07:30 - 11:30
  Buổi chiều: 13:00 - 17:00
  Thứ bảy: 07:30 - 11:00
Xem tỷ giá
Xem lãi suất
Xem biểu phí dịch vụ
Mạng lưới hoạt động
Vị trí máy ATM
Tin khuyến mại
Cơ hội nghề nghiệp
Lượt truy cập: 86199
Hiện thị tốt với độ phân giải màn hình 1024 x 768

Địa chỉ: 343 Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh | Tel: (08) 38.216.216 | Fax: (08) 39.142.738
Website: http://www.navibank.com.vn | Email: navibank@navibank.com.vn
Bản quyền của Ngân hàng TMCP Nam Việt - 2007. Thiết kế và phát triển bởi Ngân hàng TMCP Nam Việt.