|
|
|
|
|
|
|
|
CÔNG TY QUẢN LÝ TÀI SẢN NAM VIỆT NGÂN HÀNG
|
|
CLB BÓNG ĐÁ NAVIBANK SÀI GÒN
|
|
|
|
| Hiệu lực ngày: 08:30 Ngày 07-09-2010 |
Tỷ giá bình quân liên ngân hàng: 18,932 VND/USD (Exchange rate of The State Bank of Viet Nam) |
NGOẠI TỆ
Foreign Currency |
ĐƠN VỊ
Per |
TỶ GIÁ - ĐỒNG VIỆT NAM
Rate in Dong |
TỶ GIÁ MUA
Buying |
TỶ GIÁ BÁN
Selling |
Tiền mặt
Cash |
Chuyển khoản
Transfers |
| US Dollar - Lớn |
USD |
19,465 |
19,480 |
19,500 |
| US Dollar - Vừa |
USD |
19,450 |
19,480 |
19,500 |
| US Dollar - Nhỏ |
USD |
19,360 |
19,480 |
19,500 |
| Euro |
EUR |
24,648 |
24,797 |
25,163 |
| Pound Sterling |
GBP |
29,543 |
29,751 |
30,186 |
| Japanese Yen |
JPY |
228.44 |
229.76 |
233.33 |
| Swiss France |
CHF |
19,001 |
19,135 |
19,437 |
| Canadian Dollar |
CAD |
18,509 |
18,640 |
18,942 |
| Australian Dollar |
AUD |
17,577 |
17,701 |
17,993 |
| Singapore Dollar |
SGD |
14,278 |
14,378 |
14,632 |
| Vàng sjc 10 chỉ |
per |
2,911,000 |
2,911,000 |
2,933,000 |
| Vàng sjc 1 chỉ |
per |
2,911,000 |
2,911,000 |
2,933,000 |
Ghi chú:
- Tỷ giá trên có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
- Tờ lớn ( USD 100, USD 50 ); tờ vừa ( USD 20, USD 10 ); tờ nhỏ ( USD 5, USD 2, USD 1 ).
|
|
GIỜ GIAO DỊCH
Buổi sáng: 07:30 - 11:30
Buổi chiều: 13:00 - 17:00
Thứ bảy: 07:30 - 11:00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|